越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“độc thân” (1)
độc thân

英语
名single
cô ấy vẫn còn độc thân
she is still single
相关词“độc thân” (0)
未找到相关词。
短语“độc thân” (1)
cô ấy vẫn còn độc thân
she is still single
